Tổng quan nhanh
Việt Nam có gần 100 triệu dân, tỷ lệ biết chữ 96% và 17% dân số ở độ tuổi di cư chủ chốt từ 17 đến 25 tuổi. Đồng thời, đất nước có một hệ thống giáo dục đại học, trong đó 17% sinh viên tốt nghiệp thất nghiệp và có tới 60% làm công việc không liên quan đến chuyên ngành. Lợi ích giáo dục trong nước đang sụp đổ, và những người trẻ đầy tham vọng đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế thực sự mang lại kết quả nghề nghiệp.
Hệ thống đào tạo nghề kép của Đức là một trong những câu trả lời thuyết phục nhất. Nó không thu học phí, có mức lương hàng tháng trong thời gian đào tạo, một bằng cấp được công nhận và một con đường rõ ràng դեպի giấy phép cư trú lâu dài. Đối với các gia đình Việt Nam đang cân nhắc chi phí của việc học đại học trong nước với sự bất định của thị trường lao động, con đường đào tạo tại Đức là một khoản đầu tư an toàn hơn về cơ bản.
Đây không phải là một xu hướng tạm thời. Cửa sổ nhân khẩu học của Việt Nam sẽ khép lại vào năm 2038. Đối với các nhà tuyển dụng Đức đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động mang tính cơ cấu, thập kỷ tới là một cơ hội độc đáo để xây dựng các nguồn cung nhân tài đáng tin cậy từ một trong những lực lượng lao động có động lực cao nhất và dễ đào tạo nhất trên thế giới.
Hệ thống giáo dục của Việt Nam tạo ra nhân tài mà nó không thể sử dụng hết
Việt Nam đã đầu tư mạnh vào giáo dục cơ bản. Tỷ lệ biết chữ toàn quốc đạt 96%, số năm đi học trung bình đã tăng lên 9,6 năm, và đất nước liên tục đào tạo ra những người trẻ có nền tảng học thuật vững chắc cùng khát vọng thành công thực sự. Nhân tài thô là có sẵn.
Vấn đề nằm ở những gì diễn ra sau đó. Hệ thống giáo dục đại học bị chỉ trích rộng rãi vì chương trình giảng dạy lỗi thời, thiên về lý thuyết và thiếu kỹ năng thực hành nơi làm việc. Chỉ 26% dân số có bất kỳ loại bằng cấp kỹ thuật hoặc nghề nghiệp nào. Kết quả là một thế hệ sinh viên tốt nghiệp có vẻ được đào tạo tốt trên giấy tờ, nhưng lại được chuẩn bị chưa đầy đủ cho thị trường lao động.
Các con số cho thấy điều này một cách đau đớn rõ ràng. Tỷ lệ thất nghiệp trong số sinh viên tốt nghiệp đại học vào khoảng 17%, cao hơn hơn bảy lần so với tỷ lệ thất nghiệp toàn quốc là 2,3%. Có tới 60% sinh viên tốt nghiệp rơi vào những công việc không liên quan gì đến ngành học của họ. Đồng thời, 41% nhà tuyển dụng Việt Nam cho biết họ không thể tìm đủ ứng viên đủ trình độ. Hệ thống đang tạo ra những kỹ năng sai cho những vị trí sai, và tất cả mọi người đều biết điều đó.

[Biểu đồ 1: Nghịch lý giáo dục của Việt Nam]
Tại sao các gia đình chọn con đường ra nước ngoài
Quyết định theo đuổi học nghề hoặc làm việc ở nước ngoài không phải là bốc đồng. Đó là một khoản đầu tư có tính toán của cả gia đình, được thúc đẩy bởi sự đánh giá tỉnh táo giữa rủi ro trong nước và cơ hội quốc tế.
Nghiên cứu cho thấy 58,6% người Việt Nam có ý định di cư coi kinh nghiệm làm việc quốc tế là động lực chính và xem đó là một nền tảng cần thiết cho phát triển sự nghiệp, dù họ có trở về hay định cư ở nước ngoài. Thêm 17,2% nêu trực tiếp mức lương cao hơn. Chính các nhà tuyển dụng Việt Nam cũng củng cố logic này bằng cách tích cực ưu tiên những ứng viên có kinh nghiệm quốc tế, kỹ năng ngoại ngữ và khả năng chịu đựng mà cuộc sống ở nước ngoài đòi hỏi.
Với các gia đình, phép tính rất đơn giản. Một bằng đại học ở Việt Nam có thể tốn tới 1.000 đô la mỗi học kỳ và còn tiếp tục tăng khi các cơ sở chuyển từ nguồn tài trợ công sang tư. Kết quả việc làm, ở mức tốt nhất, vẫn không chắc chắn. Ngược lại, hệ thống đào tạo nghề của Đức không thu học phí và trả mức lương hàng tháng từ 900 đến 1.300 euro trong thời gian đào tạo. Người tốt nghiệp nhận được một bằng cấp được công nhận, cơ hội việc làm gần như chắc chắn và một con đường rõ ràng tới quyền cư trú lâu dài. Nếu lựa chọn trong nước mang rủi ro thất nghiệp 17% còn lựa chọn quốc tế gần như bằng 0, thì quyết định tự nó trở nên rõ ràng.
Bối cảnh văn hóa cũng đóng một vai trò. Khái niệm hiếu thảo với cha mẹ có nghĩa là cha mẹ và gia đình mở rộng giữ vai trò trung tâm trong các quyết định giáo dục. Họ không chỉ đầu tư về mặt tình cảm mà còn cả tài chính, và nhìn nhận con đường ra nước ngoài chủ yếu dưới góc độ giảm thiểu rủi ro và lợi nhuận được bảo đảm. Mô hình đào tạo nghề của Đức, với sự kết hợp giữa miễn học phí, thu nhập được bảo đảm và an toàn cư trú, trực tiếp giải quyết mọi mối lo mà một gia đình Việt Nam có khi gửi con ra nước ngoài.
Đức có một lợi thế mang tính cấu trúc mà hầu hết nhà tuyển dụng không biết
Trong số các điểm đến lớn đang cạnh tranh để thu hút nhân tài Việt Nam, Đức giữ một vị thế đặc biệt mạnh. Không chỉ là chất lượng đào tạo. Mà còn là khuôn khổ chính sách xung quanh nó.
Các điểm đến truyền thống của du học sinh Việt Nam là Nhật Bản (43.275 sinh viên năm 2021) và Hàn Quốc (gần 25.000). Cả hai nước đều có vị trí địa lý gần và các kênh việc làm đã được thiết lập. Tuy nhiên, cả hai đều duy trì chế độ thị thực tạm thời, mang tính hạn chế, với triển vọng định cư lâu dài thấp. Sinh viên và gia đình Việt Nam rất thực dụng. Họ phản ứng nhanh với bối cảnh chính sách, và trong những năm gần đây đã có sự dịch chuyển nhanh chóng trong số lượng đăng ký khi sinh viên chuyển sang những điểm đến cung cấp sự kết hợp tốt nhất giữa chất lượng, khả năng chi trả và an toàn dài hạn.
Lợi thế cạnh tranh của Đức đến từ ba ưu thế mang tính cấu trúc mà hầu hết các điểm đến châu Á không thể cung cấp:
Không học phí và có lương trong quá trình đào tạo: Học viên nhận từ 900 đến 1.300 euro mỗi tháng trong suốt chương trình kéo dài ba năm, loại bỏ rủi ro tài chính vốn đặc trưng cho trải nghiệm giáo dục trong nước của Việt Nam.
Bằng cấp được công nhận: Một bằng nghề của Đức được công nhận quốc tế và dẫn thẳng tới việc làm trên thị trường lao động Đức.
An toàn cư trú: Đức cung cấp thị thực tìm việc 18 tháng sau tốt nghiệp với một con đường rõ ràng, được ghi chép đầy đủ tới giấy phép cư trú lâu dài. Đây là yếu tố khác biệt đơn lẻ mạnh nhất đối với các gia đình Việt Nam.
Dòng sinh viên Việt Nam phản ứng rất nhạy với các tín hiệu chính sách. Những quốc gia cung cấp các con đường sau tốt nghiệp rõ ràng và an toàn nhất là những quốc gia thu hút và giữ chân được những nhân tài tận tâm nhất. Khuôn khổ chính sách của Đức làm đúng điều đó, và đó là một lợi thế chiến lược mà các nhà tuyển dụng Đức được hưởng lợi, dù họ có nhận ra hay không.

[Biểu đồ 2: Đức so với các quốc gia đích ở châu Á: so sánh chính sách]
Cửa sổ nhân khẩu học đang khép lại
Hồ sơ nhân khẩu học hiện tại của Việt Nam là một phần quan trọng làm nên khả năng của nguồn cung ứng nhân tài này. Với 68% dân số trong độ tuổi lao động và khoảng 1,2 triệu người trẻ gia nhập thị trường lao động mỗi năm, đất nước này cung cấp một nguồn ứng viên có động lực và có thể được đào tạo rất dồi dào.
Tuy nhiên, cửa sổ này chỉ mang tính tạm thời. Các dự báo cho thấy Việt Nam sẽ kết thúc giai đoạn “cổ tức dân số” vào năm 2038. Sau đó, tỷ lệ người phụ thuộc so với người trong độ tuổi lao động sẽ tăng lên, và chính phủ Việt Nam có thể bắt đầu hạn chế dòng người rời đi để làm việc và du học nhằm ổn định lực lượng lao động trong nước của mình.
Đối với các nhà tuyển dụng Đức, hàm ý là rất rõ ràng: 10 đến 12 năm tới là một khoảng thời gian cơ hội đặc biệt để xây dựng các quy trình tuyển dụng đáng tin cậy, có đạo đức từ Việt Nam. Những doanh nghiệp bắt đầu xây dựng các mối quan hệ đối tác này ngay bây giờ sẽ có lợi thế cấu trúc so với những bên chờ đợi. Một khi cửa sổ nhân khẩu học khép lại và chính phủ Việt Nam bắt đầu hạn chế dòng người rời đi, việc xây dựng các quy trình mới từ đầu sẽ trở nên khó khăn và tốn kém hơn đáng kể.

[Biểu đồ 3: Cửa sổ nhân khẩu học của Việt Nam]
Ngành y tế của Đức: Nơi nhu cầu gặp nguồn cung
Sự phù hợp giữa nhân tài Việt Nam và nhu cầu lao động của Đức là mạnh nhất trong lĩnh vực y tế. Cơ quan Thống kê Liên bang dự báo số người cần chăm sóc sẽ tăng đáng kể đến năm 2055, trong đó đến năm 2040 cần ít nhất 150.000 nhân viên chăm sóc bổ sung. Riêng năm 2023, trên toàn nước Đức còn thiếu 35.000 vị trí chăm sóc chưa được lấp đầy.
Việt Nam có khoảng 140.000 đến 150.000 nhân viên chăm sóc, với dân số chủ yếu trong độ tuổi từ 20 đến 35. Hồ sơ nhân khẩu học này gần như khớp hoàn toàn với hồ sơ nhu cầu. Thách thức không phải là tìm ra những ứng viên sẵn sàng. Mà là bảo đảm họ đến nơi với năng lực tiếng Đức, sự chuẩn bị văn hóa và sẵn sàng về chuyên môn để thành công trong môi trường y tế Đức được quản lý chặt chẽ.
Các chương trình chính thức như Triple Win đã cho thấy điều này có thể vận hành ở quy mô lớn. Từ năm 2019 đến 2023, chương trình đã đưa 350 người tham gia Việt Nam vào các chương trình đào tạo điều dưỡng kéo dài ba năm tại Đức, với hơn 90% mức độ hài lòng của người tham gia. Mô hình này đã được kiểm chứng. Câu hỏi là liệu Đức có mở rộng nó đủ nhanh để đáp ứng nhu cầu hay không.
Nguy cơ phá hỏng tất cả: Những môi giới bóc lột
Nhu cầu mạnh mẽ đối với việc di cư sang Đức đã tạo ra ở Việt Nam một ngành công nghiệp ngầm gồm các môi giới lao động và đại lý du học bóc lột. Những trung gian này thu phí quá cao, đưa ra thông tin sai lệch về mức lương và điều kiện sống, và trong trường hợp xấu nhất, dẫn những người trẻ dễ tổn thương vào các kênh di cư bất hợp pháp, khiến họ bị bóc lột.
Một số môi giới đơn giản đưa ra những tuyên bố sai, như khả năng gửi về nhà 4.000 đô la mỗi tháng với mức lương học nghề. Ngay cả những cử nhân tốt nghiệp từ các đại học hàng đầu của Đức cũng không thể đạt được những khoản như vậy. Thực tế là người học nghề kiếm được từ 900 đến 1.300 euro mỗi tháng trước thuế, mang lại sự ổn định tài chính thực sự, nhưng còn xa những lời hứa đã được quảng bá.
Đối với các nhà tuyển dụng Đức, điều này liên quan trực tiếp. Nếu ứng viên đến với kỳ vọng phi thực tế do những môi giới không trung thực thổi phồng, khả năng bỏ cuộc sớm sẽ tăng mạnh. Cách khắc phục là chỉ hợp tác với các đối tác tuyển dụng cung cấp chuẩn bị ngôn ngữ thực chất, công khai minh bạch chi phí và đặt kỳ vọng thực tế trước khi ứng viên rời Việt Nam.
Ý nghĩa đối với các nhà tuyển dụng Đức
Các lực đẩy cấu trúc đưa nhân tài Việt Nam sang Đức rất mạnh, được ghi nhận rõ ràng và có thời hạn. Đối với các nhà tuyển dụng đang thiếu hụt lao động kinh niên, những điểm sau là quan trọng nhất:
Nguồn nhân lực là có thật và dồi dào: Việt Nam tạo ra những người trẻ có học vấn cao, có động lực, với nền tảng học thuật vững chắc. Khoảng trống nằm ở kỹ năng nghề nghiệp, chính là điều mà hệ thống đào tạo kép của Đức được thiết kế để bù đắp.
Động lực mang tính cấu trúc, không chỉ là khát vọng: Các gia đình Việt Nam đưa ra quyết định đầu tư có tính toán dựa trên việc giáo dục trong nước thất bại. Những ứng viên đến qua con đường đào tạo nghề gắn bó, vì lựa chọn thay thế còn tệ hơn, chứ không phải vì họ đang theo đuổi một giấc mơ.
Cửa sổ nhân khẩu học đang khép lại: Quy mô nhân tài sẵn có hiện nay sẽ không tồn tại mãi mãi. Các doanh nghiệp xây dựng quan hệ tuyển dụng có đạo đức trong thập kỷ tới sẽ có lợi thế bền vững.
Khung chính sách của Đức là một vũ khí cạnh tranh: Sự kết hợp giữa đào tạo miễn phí, vị trí học nghề có trả lương và con đường rõ ràng đến giấy phép cư trú mang lại cho Đức lợi thế cấu trúc so với bất kỳ điểm đến lớn nào khác ở châu Á.
Chất lượng của quy trình quyết định kết quả: Tuyển dụng có đạo đức, chuẩn bị ngôn ngữ thực chất và hỗ trợ sau tuyển dụng không phải là những điểm cộng tùy thích. Chúng là sự khác biệt giữa một thành viên lâu dài của đội ngũ và một trường hợp bỏ cuộc sớm tốn kém.

[Biểu đồ 4: Quyết định di cư của người Việt Nam: Các yếu tố đẩy và kéo]
Về báo cáo này
Đây là ấn phẩm nghiên cứu thứ ba trong một loạt ấn phẩm của Alma Recruiting, dựa trên dữ liệu công khai, báo cáo của chính phủ, nghiên cứu học thuật và các đánh giá chương trình song phương, nhằm cung cấp cho các nhà tuyển dụng Đức những hiểu biết dựa trên bằng chứng về tuyển dụng quốc tế.
Nếu bạn đang tìm hiểu tuyển dụng quốc tế hoặc lần đầu đánh giá Việt Nam như một nguồn nhân tài, chúng tôi rất sẵn lòng trao đổi với bạn.
Nguồn
Wikipedia: Giáo dục ở Việt Nam (2024)
Global Student Living: Hồ sơ quốc gia Việt Nam (2024)
IZA World of Labor: Giáo dục đại học và triển vọng việc làm ở Việt Nam
British Council: Khả năng tuyển dụng của sinh viên tốt nghiệp Việt Nam
NGO Centre Vietnam: Báo cáo về số năm đi học trung bình (2024)
Collab International: Tại sao sinh viên Việt Nam chọn châu Âu
ERIC: Động lực du học và ý định nhập cư
Migration Policy Institute: Hệ thống nhập cư ở Nhật Bản và Hàn Quốc
GIZ: Triple Win - Nhân viên chăm sóc cho Đức
ILO: Việc làm cho thanh niên ở Việt Nam
IOM Vietnam: Di cư quốc tế và người hồi hương
PRB: Dân số và phát triển ở Việt Nam
Migration Policy Institute: Từ di cư nhân đạo đến di cư kinh tế
Rosa-Luxemburg-Stiftung: Giữa năng lực hành động và bóc lột
BAT Germany: Giải pháp nhân sự chăm sóc Việt Nam
AHK Vietnam: Tổng quan chương trình đào tạo nghề kép
GIZ/BA: Tài liệu chương trình Triple Win
Friedrich-Ebert-Stiftung: Di cư lao động từ Việt Nam sang Đức
VnExpress: Kiểm tra thực tế về mức lương đào tạo ở nước ngoài










